Tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì và những từ vựng tiếng Anh liên quan

2 Tháng Mười Hai, 2020

Tệ nạn xã hội là một trong những vấn nạn được rất nhiều quan tâm. Trong tệ nạn xã hội có rất nhiều các tệ nạn liên quan. Chúng ta cùng tìm hiểu tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì và những từ vựng tiếng Anh liên quan nhé!

Tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì?

Tệ nạn xã hội dịch sang tiếng Anh là Social evil

Te-nan-xa-hoi-la-social-evil

Tệ nạn xã hội là Social evil

Xem ngay: Nguyên nhân dẫn đến tệ nạn xã hội trong học đường và cách khắc phục để biết được về vấn nạn này

Dưới đây là ví dụ câu “tệ nạn xã hội”:

  • Lạm dụng rượu—Một tệ nạn xã hội: Alcohol Misuse—A Social Catastrophe
  • “Một tệ nạn xã hội tiềm ẩn”: “A Hidden Public Health Hazard”
  • Thuốc phiện là thứ tạo ra rất nhiều bạo lực và tệ nạn trong xã hội này: We’re fighting a war, not just on drugs but on the violence they bring.

Từ vựng tiếng Anh về tệ nạn xã hội

Tệ nạn xã hội không chỉ ở trong nước mà ngoài thế giới cũng có rất nhiều các vấn nạn liên quan đáng để cập nhật, đưa lên tin tức và lên án triệt để.Để giúp bạn tìm hiểu về chủ đề tệ nạn xã hội bằng tiếng Anh hiệu quả, bài viết xin chia sẻ nhóm từ vựng tệ nạn xã hội bằng tiếng Anh.

Cac-tu-vung-lien-quan-toi-te-nan-xa-hoi

Các từ vựng liên quan tới tệ nạn xã hội

  1. Abortion: /əˈbɔːrʃn/: Tình trạng nạo phá thai
  2. Brain drain: /breɪn dreɪn/: Tình trạng chảy máu chất xám
  3. Bureaucracy: /bjʊˈrɑːkrəsi/: Thói quan liêu
  4. Child abuse: /tʃaɪld əˈbjuːs/: Lạm dụng trẻ em
  5. Civil rights: /ˈsɪvl raɪts/: Quyền công dân
  6. Cohabitation: /ˌkoʊˌhæbɪˈteɪʃn/: Sống thử
  7. Corruption: /kəˈrʌpʃn/: Nạn tham nhũng
  8. Disease: /dɪˈziːz/: Bệnh dịch
  9. Domestic Violence: /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/: Bạo lực gia đình
  10. Extreme weather: /ɪkˈstriːm ˈweð.ɚ/: Thời tiết khắc nghiệt
  11. Food security: /fuːd səˈkjʊrəti/: An ninh lương thực
  12. Homelessness: /ˈhoʊmləsnəs/: Tình trạng vô gia cư
  13. Human rights: /ˈhjuːmən raɪts/: Nhân quyền
  14. Human trafficking: /ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/: Nạn buôn người
  15. Illiteracy: /ɪˈlɪtərəsi/: Nạn mù chữ
  16. Juvenile Delinquency: /ˈdʒuːvənl dɪˈlɪŋkwənsi/:  Tội phạm vị thành niên
  17. Malnutrition: /ˌmælnuːˈtrɪʃn/: Tình trạng suy dinh dưỡng
  18. National sovereignty: /ˈnæʃnəl ˈsɑːvrənti/: Chủ quyền quốc gia
  19. Organ harvesting: /ˈɔːr.ɡən ˈhɑːvɪstɪŋ/: Thu hoạch nội tạng
  20. Organ smuggling: /ˈɔːr.ɡən ˈsmʌɡlɪŋ/: Buôn lậu nội tạng
  21. Persecution: /ˌpɝː.səˈkjuː.ʃən/: Đàn áp, bức hại
  22. Population aging: /ˌpɑːpjuˈleɪʃn eɪdʒɪŋ/: Sự già hóa dân số
  23. Poverty: /ˈpɑːvərti/: Cảnh nghèo khó
  24. Prostitution: /ˌprɑːstəˈtuːʃn/: Nạn mại dâm
  25. Racism: /ˈreɪsɪzəm/: Nạn phân biệt chủng tộc
  26. Same-sex marriage: /seɪm seks ˈmærɪdʒ/: Hôn nhân đồng tính
  27. Smuggling: /ˈsmʌɡlɪŋ/: Nạn buôn lậu
  28. Social inequality: /ˈsoʊʃl ˌɪnɪˈkwɑːləti/: Bất bình đẳng xã hội
  29. Social welfare: /ˈsoʊʃl ˈwelfer/: Phúc lợi xã hội
  30. Starvation: /stɑːrv/: Nạn đói
  31. Suicide: /ˈsuːɪsaɪd/: Sự tự tử
  32. Tax evasion: /tæks ɪˈveɪʒn/: Trốn thuế
  33. Teen pregnancy: /ˈtiːn ˈpreɡnənsi/: Mang thai vị thành niên
  34. Terrorism: /ˈterərɪzəm/: Hiểm họa khủng bố
  35. Unemployment: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/: Nạn/Tình trạng thất nghiệp
  36. Water shortage: /ˈwɑː.t̬ɚˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/: Thiếu nước.
  37. Wealth gap: / Wealth ɡæp/: Khoảng cách giàu nghèo

Tệ nạn xã hội là vấn nạn rất đáng để quan tâm. Tệ nạn xã hội đã mang đến rất nhiều phiền toái và hậu quả nghiêm trọng. Hy vọng bài viết của chúng tôi đã cung cấp thêm cho bạn biết được tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì và những từ vựng tiếng Anh liên quan.

Chuyển đến thanh công cụ